Trẻ nhỏ không biết mình nhìn kém hay nghe kém, vì chúng không có gì để so sánh. Cái chúng biết là thế giới vốn như vậy — nên người lớn phải nhận ra thay.
Vì sao trẻ không tự nói ra
- Vì trẻ không có gì để so sánh
- Với trẻ thì nhìn mờ hoặc nghe nhỏ là chuyện bình thường
- Nên chúng không kêu
- Mà chỉ thể hiện qua hành vi
- Mục cuối là chỗ người lớn phải nhìn
Mục thứ hai là điều đáng nhớ, và nó giải thích vì sao chờ trẻ kêu là chờ vô ích.
Dấu hiệu nhìn kém là gì
- Ngồi sát tivi, cúi sát vở
- Nheo mắt, nghiêng đầu khi nhìn
- Hay dụi mắt, đau đầu sau khi học
- Và kết quả học sa sút không rõ lý do
- Mục cuối là dấu hiệu hay bị hiểu nhầm nhất
Mục thứ hai là dấu hiệu đặc trưng, và nghiêng đầu là thứ dễ thấy mà ít ai để ý.
Dấu hiệu nghe kém là gì
- Chậm nói hoặc nói ngọng kéo dài
- Không phản ứng khi gọi từ phía sau
- Bật tivi to, hay hỏi lại
- Và khó tập trung trong lớp đông
- Mục đầu là dấu hiệu quan trọng nhất ở trẻ nhỏ
Mục cuối là chỗ hay bị quy cho tính cách, và đó là chẩn đoán nhầm phổ biến.
Có sàng lọc sẵn không
- Có sàng lọc sơ sinh và có khám sức khoẻ học đường ở nhiều nơi
- Hỏi nhà trường và cơ sở y tế về những gì đã được làm
- Và làm thêm gì nếu thấy dấu hiệu
- Đã có sàng lọc không có nghĩa là không cần để ý tiếp
- Mục cuối là điều muốn nhấn
Mục thứ hai là việc nên làm, và nhiều phụ huynh không biết con đã được kiểm gì.
Về sàng lọc sơ sinh và những gì đi kèm
- Hỏi rõ con đã được sàng lọc những mục nào lúc mới sinh
- Ghi kết quả vào sổ của con, kể cả kết quả bình thường
- Trẻ sinh non, nằm điều trị lâu, hoặc có yếu tố đặc biệt thường có lịch theo dõi riêng
- Hỏi lịch đó và giữ đúng, vì nó dễ bị trôi sau khi ra viện
- Mục thứ hai là việc dùng được nhiều năm sau
Mục cuối là chỗ hay đứt gãy, và giai đoạn sau ra viện thì cả nhà đều bận.
Về chậm nói — dấu hiệu phải nghĩ tới tai
- Chậm nói có nhiều nguyên nhân, và nghe kém là một trong những thứ cần loại trừ sớm
- Đừng chờ thêm với lý do mỗi đứa một nhịp
- Kiểm tra tai là bước sớm và nhẹ nhàng, làm được ở lứa tuổi rất nhỏ
- Phát hiện sớm giúp phần ngôn ngữ bắt kịp tốt hơn nhiều
- Mục đầu là điều quan trọng nhất của bài này
Mục cuối là lý do phải sớm, và giai đoạn học nói là giai đoạn không quay lại được.
Về một mắt kém hơn mắt kia
- Trẻ có một mắt kém hơn vẫn nhìn tốt bằng mắt kia, nên không ai nhận ra
- Đó là lý do khám phải kiểm từng mắt riêng, không kiểm chung hai mắt
- Phát hiện muộn thì mắt yếu khó cải thiện, vì có giai đoạn phát triển thị giác
- Đây là lý do khám mắt cho trẻ có mốc tuổi riêng, không chờ tới khi đi học
- Mục thứ ba là điều cần biết nhất
Mục thứ hai là chi tiết kỹ thuật quan trọng, và nó khác với cách người lớn tự thử.
Về mắt lác và những gì trông như dễ thương
- Mắt lệch, nhìn không cùng hướng, hoặc nghiêng đầu quen thuộc đều là lý do đi khám
- Không chờ trẻ lớn lên sẽ hết, vì có loại cần xử lý sớm
- Đồng tử trắng hoặc ánh sáng phản chiếu lạ trong ảnh chụp là dấu hiệu phải đi ngay
- Xem lại ảnh chụp có đèn flash cũng là cách phát hiện tình cờ
- Mục thứ ba là dấu hiệu nghiêm trọng nhất
Mục cuối là mẹo thực tế, và nhiều trường hợp được phát hiện đúng theo cách đó.
Về kết quả học sa sút
- Trước khi kết luận trẻ lười hoặc mất tập trung, nên kiểm tra mắt và tai
- Nhiều trường hợp học kém chỉ vì không nhìn rõ bảng hoặc không nghe rõ cô giáo
- Hỏi giáo viên xem trẻ ngồi ở đâu và có hay nhìn sang vở bạn không
- Kiểm tra mắt tai trước, rồi hãy bàn tới phương pháp học
- Mục đầu là thứ tự đúng
Mục cuối là điều muốn nhấn, và làm ngược thứ tự thì tốn công mà không trúng.
Về viêm tai và ảnh hưởng tới nghe
- Viêm tai tái đi tái lại ở trẻ có thể ảnh hưởng tới nghe trong giai đoạn học nói
- Ghi lại số lần và thời điểm các đợt viêm tai để nói với bác sĩ
- Hỏi xem có cần kiểm tra thính lực sau các đợt đó không
- Đau tai, chảy dịch tai, hoặc sốt kèm quấy khóc thì đi khám
- Mục thứ hai là thông tin có giá trị
Mục thứ ba là câu hỏi hay bị bỏ, và nó nối phần điều trị với phần theo dõi.
Về việc nói với nhà trường
- Báo giáo viên nếu con có vấn đề về nhìn hoặc nghe, để được xếp chỗ ngồi phù hợp
- Hỏi kết quả khám sức khoẻ học đường và xin bản ghi nếu có
- Giáo viên là người quan sát trẻ nhiều giờ, nên hỏi họ cũng là nguồn thông tin
- Đeo kính hoặc dùng thiết bị hỗ trợ thì cần nhà trường biết để nhắc con dùng
- Mục thứ ba là điều ít phụ huynh nghĩ tới
Mục cuối là phần phối hợp, và nó quyết định việc hỗ trợ có được duy trì không.
Ba câu trước khi làm một xét nghiệm
- Tôi có thuộc nhóm nên làm cái này không — tuổi, giới, tiền sử, nguy cơ
- Kết quả bình thường thì tôi làm gì tiếp, bất thường thì bước tiếp theo là gì
- Bao lâu làm lại một lần
- Với trẻ, ba câu này do người lớn hỏi thay, và câu một dựa vào quan sát hằng ngày
- Quan sát của người ở cạnh trẻ nhiều giờ là dữ kiện tốt nhất cho câu đó
Hai mục cuối là điểm riêng, và không ai thay được người chăm trẻ ở phần này.
Biết trước bước tiếp theo rồi hãy làm
- Hỏi trước: nếu kết quả có vấn đề thì bước tiếp theo là gì, mất bao lâu
- Và ai sẽ theo dõi tiếp, ở đâu
- Biết trước thì không mất thời gian tìm lại từ đầu sau khi có kết quả
- Với trẻ, thời gian là yếu tố quan trọng hơn ở người lớn
- Mục cuối là lý do phải nhanh
Mục thứ ba là lợi ích, và mấy tuần tiết kiệm được có ý nghĩa thật ở lứa tuổi này.
Có triệu chứng thì đi khám, đừng chờ tới kỳ
- Đồng tử trắng hoặc ánh phản chiếu lạ trong ảnh chụp — đi khám ngay
- Mắt lệch, nhìn không cùng hướng, hoặc nghiêng đầu quen thuộc khi nhìn
- Chậm nói, không phản ứng khi gọi từ phía sau
- Đau tai, chảy dịch tai, hoặc viêm tai tái đi tái lại
- Mắt đỏ kéo dài, chảy nước mắt nhiều, hoặc sợ ánh sáng
Dòng đầu là dòng không chờ gì cả, và nó thường được phát hiện từ một bức ảnh gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao trẻ không tự nói ra?
Vì trẻ không có gì để so sánh. Với trẻ thì nhìn mờ hoặc nghe nhỏ là chuyện bình thường, nên chúng không kêu mà chỉ thể hiện qua hành vi.
Dấu hiệu nhìn kém là gì?
Ngồi sát tivi, cúi sát vở, nheo mắt, nghiêng đầu khi nhìn, hay dụi mắt, đau đầu sau khi học, và kết quả học sa sút không rõ lý do.
Dấu hiệu nghe kém là gì?
Chậm nói hoặc nói ngọng kéo dài, không phản ứng khi gọi từ phía sau, bật tivi to, hay hỏi lại, và khó tập trung trong lớp đông.
Có sàng lọc sẵn không?
Có sàng lọc sơ sinh và có khám sức khoẻ học đường ở nhiều nơi. Hỏi nhà trường và cơ sở y tế về những gì đã được làm, và làm thêm gì nếu thấy dấu hiệu.